thuật ngữ siêu âm

Siêu âm là một trong những phương pháp chẩn đoán hình ảnh phổ biến nhất hiện nay vì an toàn, nhanh chóng và chi phí hợp lý. Tuy nhiên, để hiểu đúng và giao tiếp hiệu quả trong lĩnh vực này, việc nắm vững các thuật ngữ siêu âm là điều vô cùng quan trọng. Vina Good Tech sẽ tổng hợp 100 thuật ngữ siêu âm quan trọng nhất giúp bạn hiểu đúng kết quả siêu âm hoặc trao đổi hiệu quả trong môi trường chuyên môn.

Mục lục

Các thuật ngữ siêu âm cơ bản

Trước khi đi sâu vào cấu trúc hình ảnh hay Doppler, bạn cần nắm nền tảng về sóng âm – yếu tố tạo nên toàn bộ kỹ thuật siêu âm. Nhóm thuật ngữ dưới đây cung cấp cái nhìn cơ bản về nguyên lý hoạt động, bản chất sóng và chế độ quét:

Thuật ngữ về sóng âm và nguyên lý

Những thuật ngữ sau mô tả đặc tính vật lý của sóng âm, hiểu rõ chúng giúp bạn phần nào hiểu hình ảnh siêu âm:

STT Thuật ngữ Giải thích
1 Ultrasound Sóng âm có tần số >20 kHz.
2 Frequency Tần số của sóng âm.
3 Wavelength Bước sóng, tỷ lệ nghịch với tần số.
4 Propagation Speed Tốc độ truyền âm trong mô.
5 Amplitude Biên độ sóng.
6 Attenuation Độ suy giảm năng lượng.
7 Reflection Sóng phản xạ.
8 Refraction Khúc xạ sóng.
9 Scattering Tán xạ sóng.
10 Absorption Hấp thu năng lượng sóng.
Nắm được các thuật ngữ siêu âm sẽ có thể hiểu hình ảnh kết quả siêu âm 
Nắm được các thuật ngữ siêu âm sẽ có thể hiểu hình ảnh kết quả siêu âm

Thuật ngữ về chế độ siêu âm

Mỗi chế độ siêu âm mang đến một kiểu thông tin khác nhau, từ hình ảnh 2D đến đánh giá dòng chảy. Các thuật ngữ sau đây giúp bạn phân biệt và sử dụng đúng từng chế độ:

STT Thuật ngữ Giải thích
11 B-mode Hình ảnh sáng tối 2D.
12 M-mode Ghi chuyển động theo thời gian.
13 Doppler Mode Đánh giá dòng máu.
14 Color Doppler Mã màu dòng chảy.
15 Power Doppler Nhạy với dòng yếu.
16 PW Doppler Đo vận tốc tại điểm.
17 CW Doppler Đo vận tốc cao.
18 3D Ultrasound Hình ảnh ba chiều.
19 4D Ultrasound 3D theo thời gian thực.
20 Harmonic Imaging Tăng chất lượng hình nhờ sóng hài.

Thuật ngữ về đầu dò siêu âm

Do mỗi cơ quan có độ sâu và cấu trúc khác nhau, đầu dò siêu âm cũng được thiết kế đa dạng. Các thuật ngữ về từng loại đầu dò gồm:

STT Thuật ngữ Giải thích
21 Transducer Đầu dò siêu âm.
22 Linear Probe Đầu dò tuyến tính, tần số cao.
23 Convex Probe Đầu dò cong, thâm nhập sâu.
24 Phased Array Probe Đầu dò tim mạch.
25 Endocavitary Probe Đầu dò âm đạo/trực tràng.
26 Microconvex Probe Đầu dò nhỏ, dùng nhi khoa.
27 Intraoperative Probe Đầu dò dùng khi mổ.
28 Footprint Diện tiếp xúc đầu dò.
29 Frequency Range Dải tần hoạt động.
30 Beam Steering Điều hướng tia siêu âm.
Trong thuật ngữ siêu âm sẽ phân định rõ chế độ và đầu dò siêu âm
Trong thuật ngữ siêu âm sẽ phân định rõ chế độ và đầu dò siêu âm

>> Xem thêm:

Thuật ngữ mô tả hình ảnh và cấu trúc mô

Đây là nhóm thuật ngữ xuất hiện nhiều nhất trong mọi bản mô tả siêu âm. Chúng cho phép bác sĩ mô tả đặc điểm tổn thương, bản chất khối và tính chất mô chính xác và thống nhất.

Thuật ngữ về hồi âm và tín hiệu

Độ hồi âm quyết định độ sáng của hình siêu âm. Khi hiểu rõ những thuật ngữ này, bạn sẽ dễ dàng nhận ra đâu là dịch, đâu là mô đặc hoặc bất thường:

STT Thuật ngữ Giải thích
31 Echogenicity Độ hồi âm.
32 Hyperechoic Tăng âm.
33 Hypoechoic Giảm âm.
34 Anechoic Trống âm (dịch).
35 Isoechoic Hồi âm tương tự mô xung quanh.
36 Posterior Enhancement Tăng sáng phía sau dịch.
37 Posterior Shadowing Bóng cản phía sau vật cản.
38 Reverberation Dội âm nhiều lớp.
39 Comet-tail Nhiễu đuôi sao chổi.
40 Ring Down Nhiễu do khí.

Thuật ngữ mô tả hình dạng tổn thương

Hình dạng khối tổn thương là yếu tố hỗ trợ nhận diện tính chất lành – ác. Các thuật ngữ sau mô tả chính xác hình thái tổn thương khi siêu âm:

STT Thuật ngữ Giải thích
41 Round Tròn.
42 Oval Bầu dục.
43 Irregular Không đều.
44 Lobulated Nhiều múi.
45 Linear Dạng đường thẳng.
46 Tubular Dạng ống.
47 Septated Có vách ngăn.
48 Complex Mass Khối hỗn hợp.
49 Solid Mass Khối đặc.
50 Cystic Lesion Khối dạng nang.

Thuật ngữ mô tả bờ và ranh giới

Bờ tổn thương là yếu tố quan trọng trong phân tầng nguy cơ. Nhóm thuật ngữ này mô tả rõ mức độ đều – không đều và sự xuất hiện mạch máu xung quanh:

STT Thuật ngữ Giải thích
51 Well-defined Bờ rõ.
52 Ill-defined Bờ mờ.
53 Spiculated Bờ tua gai.
54 Smooth Margin Bờ trơn.
55 Thick Wall Thành dày.
56 Thin Wall Thành mỏng.
57 Halo Sign Viền quanh tổn thương.
58 Calcification Vôi hóa.
59 Peripheral Vascularity Mạch quanh khối.
60 Central Vascularity Mạch trong khối.
Trong những thuật ngữ siêu âm có nhiều từ thể hiện rõ vấn đề qua hình ảnh
Trong những thuật ngữ siêu âm có nhiều từ thể hiện rõ vấn đề qua hình ảnh

Thuật ngữ siêu âm Doppler

Siêu âm Doppler giữ vai trò quan trọng trong đánh giá tim mạch, sản khoa và dòng chảy mạch máu. Nhóm thuật ngữ này giúp bạn hiểu cách phân tích và giải thích phổ Doppler.

Thuật ngữ Doppler cơ bản

Các thuật ngữ này là nền tảng để đọc phổ Doppler và nhận định dòng máu bình thường – bất thường:

STT Thuật ngữ Giải thích
61 Doppler Effect Hiệu ứng Doppler.
62 Flow Direction Hướng dòng chảy.
63 Velocity Vận tốc.
64 Aliasing Bão hòa tín hiệu.
65 Spectral Doppler Phổ Doppler.
66 Sample Volume Vị trí lấy mẫu.
67 PSV Vận tốc tâm thu.
68 EDV Vận tốc cuối tâm trương.
69 Laminar Flow Dòng tầng.
70 Turbulent Flow Dòng xoáy.

Thuật ngữ phân tích phổ Doppler

Các chỉ số này hỗ trợ đánh giá trở kháng, tuần hoàn thai và nhiều bệnh lý mạch máu:

STT Thuật ngữ Giải thích
71 RI Chỉ số kháng trở.
72 PI Chỉ số xung.
73 Acceleration Time Thời gian tăng tốc.
74 Acceleration Index Chỉ số tăng tốc.
75 Dicrotic Notch Khía trong sóng mạch.
76 S/D Ratio Tỷ lệ S/D.
77 Flow Reversal Dòng máu đảo chiều.
78 Triphasic Flow Dòng ba pha.
79 Monophasic Flow Dòng một pha.
80 Biphasic Flow Dòng hai pha.
Hiểu các thuật ngữ siêu âm Doppler giúp hiểu cách phân tích phổ Doppler với sức khỏe tim mạch
Hiểu các thuật ngữ siêu âm Doppler giúp hiểu cách phân tích phổ Doppler với sức khỏe tim mạch

>> Xem thêm:

Thuật ngữ siêu âm sản – phụ khoa

Siêu âm sản khoa sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên biệt để đánh giá sự phát triển thai nhi và tình trạng nhau – ối. Những thuật ngữ này rất quen thuộc trong các báo cáo siêu âm thai kỳ.

Thuật ngữ đo đạc thai kỳ

Những chỉ số sau dùng để dự đoán tuổi thai, đánh giá phát triển và theo dõi dị tật:

STT Thuật ngữ Giải thích
81 GA Tuổi thai.
82 CRL Chiều dài đầu-mông.
83 BPD Đường kính lưỡng đỉnh.
84 HC Chu vi đầu.
85 AC Chu vi bụng.
86 FL Chiều dài xương đùi.
87 EFW Cân nặng ước tính.
88 FHR Nhịp tim thai.
89 NT Độ mờ da gáy.
90 Placenta Position Vị trí nhau.

Thuật ngữ về nước ối, nhau thai và dây rốn

Môi trường quanh thai rất quan trọng và các thuật ngữ sau giúp mô tả chính xác đặc điểm này:

STT Thuật ngữ Giải thích
91 AFI Chỉ số nước ối.
92 Oligohydramnios Thiểu ối.
93 Polyhydramnios Đa ối.
94 Placenta Previa Nhau bám thấp.
95 Placental Abruption Bong nhau.
96 Umbilical Artery Doppler Doppler động mạch rốn.
97 LV Thất trái.
98 RV Thất phải.
99 LA Nhĩ trái.
100 RA Nhĩ phải.
Thuật ngữ siêu âm trong sản phụ khoa
Thuật ngữ siêu âm trong sản phụ khoa

Nắm vững thuật ngữ siêu âm không chỉ giúp bạn đọc hiểu kết quả chính xác hơn mà còn nâng cao khả năng giao tiếp trong môi trường y khoa. Hy vọng với danh sách 100 thuật ngữ Vina Good Tech cung cấp ở trên sẽ giúp các kỹ thuật viên, sinh viên y khoa, bác sĩ và cả người bệnh muốn tìm hiểu sâu hơn có thể hiểu ý nghĩa kết quả siêu âm.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

HotlineZalo